ankle, Mắt cá chân, apologize, Xin lỗi,tạ lỗi, campsite, Khu cắm trại, hire, Thuê, mướn, instructor, Huấn luyện viên , join, Tham gia, mistake, Sự sai lầm,sai,hiểu lầm, promise, Lời hứa,hứa,hẹn, site, Địa điểm, slip, Sự trượt chân,trượt,tuộc, soft skill, Kỹ năng mềm, submit, Độ trình,gửi ý,biện luận, team building activity, Hoạt động nhóm,đồng đội, unforgettable, Khó quên, argue, Cãi,tranh cãi, fight-fought, Đấu tranh,chiến tranh,đánh nhau, lack, Thiếu, prevlous, Trước, shout, Tiếng la hét,kêu to,reo hò, snatch, Chộp lấy,giật lấy, stand-stood, Đứng, surprised, Ngạc nhiên,kinh ngạc, totally, Hoàn toàn, understand-understood, Hiểu, army-like, Như trong quân đội, confidence, Niểm tin,sự tin tưởng,sự tự tin, environment, môi trường, prehistoric, Thuộc thời tiền sử, receive, Nhận, ride horses, Cưỡi ngựa, special, Đặc biệt, terrible, Khủng khiếp, Theme, Chủ đề,đề tài, army, Quân đội, attend, Tham dự,lưu tâm,có mặt, billiards, Trò chơi bi a, course, Khoá học,đợt,tiến trình, grow-grew, Lớn,lớn lên,mọc,phát triển, outskirts, Ngoại ô,vùng ven , peer, Người ngang hàng, người cùng địa vị, protection, Sự bảo vệ,sự che chở, người bảo vệ, soldier, Lính,binh sĩ, strict, Nghiêm khắc, train, Xe lửa,huấn luyện,đào tạo, walk someone throughs, Hướng dẫn ai đó từng bước bàn gì đó, touchin, Cảm động,xúc động, without, khoong có.
0%
𝓣𝓲𝓮𝓷𝓰 𝓐𝓷𝓱
共享
共享
共享
由
Binhmai59966
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?