carry, mang, vác, believe, tin tưởng, save, cứu, tiết kiệm, hurry, vội vàng, burn, đốt, cháy, feel, cảm thấy, pull, kéo, decide, quyết định, jump, nhảy, plan, lên kế hoạch.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: