plastic pollution, ô nhiễm rác thải nhựa, deforestation, chặt phá rừng, endangered species, các loài động vật nguy cơ tuyệt chủng, climate change, biến đổi khí hậu, air pollution, ô nhiễm không khí, use solar energy, sử dụng năng lượng mặt trời, clean up days, ngày dọn dẹp, compost bin, thùng đựng rác hữu cơ, use energy efficient light, sử dụng đèn tiết kiệm năng lượng, recycle, tái chế, put out camfires, dập tắt lửa trại, use public transport, sử dụng phương tiện công cộng, drop litter, xả rác, organic food, thức ăn sạch, carbon footprint, lượng khí CO2 thải ra, floating, nổi lên, turn off, tắt (đèn, quạt,..), turn on, mở (đèn, quạt,..), greenhouse gases, khí nhà kính, barrier, rào chắn.
0%
UNIT 5
共享
共享
共享
由
Anhdnm1
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?