Equality(n), bình đẳng về giới tính, equalize(v), bình đẳng hóa, equal(adj), tính từ của bình đẳng , surgeon(n), bs phẩu thuật, surgery, cuộc phẩu thuật, surgical, thuộc về phẩu thuật, be forced to +v, bắt buộc, treat, đối xử , điều trị, treatment , sự đối xử /sự điều trị, violence(n), bạo lực, violent(a), tính từ của bạo lực, domestic violence, bạo lực gđ, child marriage, tảo hôn, protect , bảo vệ , protection, sự bảo vệ , give birth , sanh đẻ , low -paying, lương thấp, shop assistant, nv bán hàng, society, xã hội, socialize, xã hội hóa, education, sự giáo dục , educated , thuộc về gd, take place , xảy ra, medical school , trường y, persuasion , sự thuyết phục , patient, bệnh nhân , compete, thi đấu , competition, cuộc thi, competitor, ng dự thi, competitive, cạnh tranh.
0%
💩
共享
共享
共享
由
Skibidibietyeu
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?