hành động di chuyển nhanh, đột ngột, hoặc bật dậy. Các nghĩa tiêu biểu bao gồm nhảy/lao về phía trước, spring C2 , Bắt đầu hoạt động/hành động nhanh chóng., Spring into action, Ngay lập tức nghĩ đến., Spring to mind, Đột ngột trở nên hoạt động, sống động., Spring to life, Đứng bật dậy thật nhanh., Spring to one's feet, Làm ai đó bất ngờ (thường là tin tức, kế hoạch)., Spring something on someone, Spring to defence/defense, Nhanh chóng bảo.
0%
SPRING C2
共享
共享
共享
由
Nguyetmai4334
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
配对游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?