appliance , dụng cụ, đồ dùng, brick house , nhà gạch, cottage , nhà tranh, electric cooker , đồ nấu bằng điện, heater , máy sưởi, helicopter , máy bay trực thăng, housework , việc nhà, planet , hành tinh, remote control unit , bộ điều khiển điện tử, skyscraper , nhà cao tầng, nhà chọc trời, smart clock , đồng hồ thông minh, smartphone , điện thoại thông minh, solar energy , năng lượng mặt trời, UFO , vật thể bay chưa xác định, đĩa bay, washing machine , máy giặt, wireless TV , ti vi không dây, hi-tech , công nghệ cao, automatic , tự động, iron , là lượt, surf the Internet, lướt mạng Internet.
0%
Unit 10.1
共享
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?