Relative (n), họ hàng, Repair = Fix (v), sửa chữa, Symbol (n), biểu tượng, Have a good/great time, cảm thấy vui vẻ, Garbage = Rubbish (n), rác, Produce (v), sản xuất, Product (n), sản phẩm, Skyscraper (n), tòa nhà chọc trời, Well – known = Famous (adj), nổi tiếng, Become ill, bị ốm, bị bệnh, Make sth/sb + adj, làm cho ai/cái gì như thế nào, Compare (v), so sánh, Prefer (v), thích hơn, Huge (adj), to lớn, khổng lồ, Pretty = Quite (adv), khá là, Landscape (n), phong cảnh, Be held, được tổ chức, Want sb to V, muốn ai làm gì, Take off, cất cánh, cởi ra, Play blind man’s bluff, chơi bịt mắt bắt dê, Participate in, tham gia vào, Play an important role/part, đóng vai trò quan trọng, Blindfold (n, v), bịt mắt, khăn bịt mắt, Why don’t you V = You should V, đưa ra lời khuyên
0%
E6_12.3
共享
共享
由
Diepanhzoom
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?