term, học kì/ kì học, member, thành viên, sure, chắc chắn, kind of, loại/ thể loại, have/ has + Ved/ 3, have/ has been, or, hoặc là, a frightened or angry swan, 1 con thiên nga tức giận hoặc sợ hãi, by + v- ing ( sau giới từ động từ thêm ing), by putting, also, cũng, ever, đã từng, yet, vẫn chưa/ chưa
0%
p.14
共享
共享
由
Happyteacher310
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
has/have
由
Olivia92
迷宫追逐
90
HAS/HAVE (tercero)
由
Missdreita
随堂测验
2
HAS - HAVE
由
Danieladiazoyan
问答游戏
7
Subject verb Have / Has
由
Uyentn1
随堂测验
6
HAS/HAVE
由
Cpichardosensor
随机卡
82
sắp xếp câu hsk1
由
Thuytrammduongd
句子排列
3
Body parts (have haven't has hasn't)
由
Mylanguagekitchen
真假游戏
4
Has/have
由
Sannikovaalina2
按组分配
35
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?