persuade, thuyết phục, remind, nhắc nhở, occurs in, xảy ra, xuất hiện, be considered, được coi như là, attract, thu hút, hấp dẫn, coral reefs, rạn san hô, leisure activities, hoạt động giải trí, destination, đích đến, điểm đến, scene, bối cảnh, tedious, tẻ nhạt, tourist attraction, điểm tham quan du lịch, artisan, nghệ nhân, original, (thuộc) nguồn gốc, techniques, kỹ thuật, pass down, truyền lại, relationship, mối quan hệ, formal, chính thức, trang trọng, absent, không tồn tại, vắng mặt, fellow classmates, bạn cùng lớp, cheat, gian lận, allowed, cho phép, integral, không thể thiếu, cần thiết, keep in touch with, giữ liên lạc với, interact with, tương tác với, handle, xử lý, emergency, khẩn cấp, lead to, dẫn tới, self-esteem, lòng tự trọng, isolation, sự cách ly, capture the kinds of memories, ghi lại những kỷ niệm, misbehavior, hành vi sai trái, provide evidence, cung cấp bằng chứng, deter, ngăn chặn, tap, ghi hình lại, instantly, lập tức, deep-rooted traditions, truyền thống lâu đời, proud, tự hào, typical, điển hình, national, quốc dân, takeaway, mang đi, associated with, liên kết với, ingredients, nguyên liệu, preserving, bảo quản, promote, xúc tiến, đẩy mạnh
0%
Test 2
共享
共享
由
Hungsn2k7
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?