thuê căn hộ, rent a flat, (noun) chủ nhà, landlord , trả tiền thuê nhà, pay the rent, căn hộ trang bị nội thất, furnished apartment, sống một mình, live on my own, chia sẻ phòng, share a room, chuyển nhà, move house, (noun) láng giềng, neighbourhood, (noun) trung tâm thành phố, city centre, (noun) khu vực yên tĩnh, quiet area, (noun) căn bếp hiện đại, modern kitchen, phòng ngủ thoải mái, comfortable bedroom, phòng khách rộng rãi, spacious living room, (noun) ban công nhỏ, small balcony, gần hệ thống giao thông công cộng, near public transport, (noun) ký túc xá sinh viên, student accommodation, (noun) tiện ích, utilities, (verb) sửa chữa , repair , ký hợp đồng, sign a contract, (noun) bạn cùng nhà, housemate, (adj) tức giận, angry, (adj) mệt mỏi, tired, (adj) đói, hungry, (adj) khát, thirsty, (adj) sạch sẽ, clean, (adj) bẩn, dirty, (adj) dễ, easy, (adj) khó khăn, difficult, (adj) cứng, khó khăn, hard, (adj) nóng, hot, (adj) lạnh, cold, (adj) ấm, warm, (adj) mát, cool, (adj) đẹp, beautiful, (adj) xấu xí, ugly, (adj) tốt tính, nice, (adj) tử tế , kind, (adj) thân thiện, friendly, (adj) hài hước, funny, (adj) yên tĩnh, quiet.
0%
Topic: Accommodation
共享
共享
共享
由
U44515520
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?