(noun) quần áo thường ngày, casual clothes, (noun) quần áo trang trọng, formal clothes, thử quần áo, try on clothes, vừa vặn, fit well, thay quần áo, change clothes, mặc đồng phục, wear a uniform, ăn mặc lịch sự, dress smartly, (noun) trang phục thoải mái, comfortable outfit, (adj) kẻ sọc, striped, (noun) áo khoác mùa đông, winter coat, (noun) váy mùa hè, summer dress, (noun) cơ thể, body, (noun) đầu, head, (noun) tóc, hair, (noun) mắt, eye, (noun) mặt, face, (noun) tai, ear, (noun) mũi, nose, (noun) miệng, mouth, (noun) răng, tooth
0%
Topic: Clothes
共享
共享
由
U44515520
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?