희망, Niềm hy vọng, 희망/ 꿈이 있다, Có ước mơ/ hy vọng, 희망/ 꿈을 가지다, Mang ước mơ/ hy vọng, 희망적이다, Có tính hy vọng, 희망/ 꿈을 키우다, Nuôi dưỡng ước mơ/ hy vọng, 희망/ 꿈을 나누다, Chia sẻ ước mơ/ hy vọng, 희망을 잃다, Đánh mất hy vọng, 꿈을 펼치다, Dang rộng ước mơ, 장래 희망, Hy vọng tương lai, 진로, Bước tiến trong tương lai, 진로를 정하다, Định ra bước tiến trong tương lai, 취업하다, Xin việc làm, 진학하다, Học lên cao, 유학을 가다, Đi du học, 적성에 맞다, Phù hợp với sở trường, (어려움/ 장애/ 가난)을/를 극복하다, Khắc phục khó khăn/trở ngại/nghèo khó
0%
Unit 13A
共享
共享
由
Minhhieupro2
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?