说/shuō/, Nói, kể, 听/tīng/, Nghe, 去/qù/, Đi, 走/zǒu/, Đi, 拿/ná/, Cầm, đoạt, tóm, 扛/káng, Nâng, vác, khiêng, 做/zuò/, Ngồi, 吃/chī/, Ăn, 喝/hē/, Uống, 咬/yǎo/, Cắn, 喊/hǎn/, Hét, 叫/jiào/, Gọi, kêu, 哭/kū/, Khóc, 送/sòng/, Tiễn, tặng, đưa, 接/jiē/, Đón, nhận, 打/dǎ/, Đánh, chơi, 骂/mà/, Mắng, trách, 提/tí/, Xách, nhấc, đề ra, 举/qǔ/, Giơ, nâng, đưa lên, 问/wèn/, Hỏi, thăm hỏi, 回/huí/, Trở về, quay lại, 画/huà/, Vẽ, 摘/zhāi/, Hái, ngắt, 种/zhòng/, Trồng, 跳/tiào/, Nhảy, 踢/tī/, Đá, 踩/cǎi/, Giẫm, đạp, chà, 唱/chàng/, Hát, 刷/shuā/, Đánh (răng), 洗/xǐ/, Tắm, giặt, 关/guān/, Đóng, khép, tắt, 开/kāi/, Mở, bung, tách ra, 拧/níng/, Vặn, vắt, véo, 买/mǎi/, Mua, 卖/mài/, Bán.
0%
BASIC VERBS 1
共享
共享
共享
由
Tranthituyethan
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?