Hôm qua con dẫn bạn gái về nhà ______ với mẹ phải không?, quen , ra mắt, thích , mê, Vâng, mà ______ là không có bố ở nhà., mới, chứ, tiếc, cơ, Mà con ______ cô ấy lâu chưa?, quen, mê, thích, dẫn, Ồ ______ có 5 ngày thôi à?, chứ, mới, cơ, thích, Vâng, có ______ bố., cơ, mới, chứ, mê, Bố không hỏi về ______., tính cách, sở thích, ngoại hình, gia đình, Cô ấy hiền, thật thà, ghét ______., trung thực, nấu ăn, học tập , giả dối, Cô ấy thích nấu ăn và ______ bánh khi rảnh., làm , chơi, ăn, mua, Mẹ con nấu món ăn ngon thì không ai ______., mê, giống, thích, bằng, Cô ấy thích nghe nhạc và ______ du lịch., mê, thích, quen, dẫn.
0%
MULTIPLE CHOICE
共享
共享
共享
由
Svffonline
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?