Mẹ: Lại xin ______ nữa à?, ăn, tiền, học, chơi, Mới hồi sáng mẹ ______ con 500 nghìn rồi., cho, lấy, mua, bán, Chẳng lẽ con tưởng mẹ là ______ in tiền à?, cái, máy, người, đồ, Con đi một vòng với bạn là ______ sạch rồi., hết, còn, lấy , giữ, Mỗi ngày con ______ hết bao nhiêu là tiền. , ăn , tiêu, lấy, cho, Tiền đâu có dễ ______ đâu con., làm, tiêu, kiếm, mua, Bố con phải ______ lắm mới kiếm được tiền., chơi, học , vất vả , nghỉ, Bố mẹ đâu có ______ tiền đâu?, nhiều, thiếu , có , ít, Mới nói có một chút mà đã ______ à?, vui, thích, cười, giận, Con không ______ tiền nữa đâu., xin , cho, lấy, tiêu.
0%
MULTIPLE CHOICE
共享
共享
共享
由
Svffonline
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?