Architect, Kiến trúc sư, Concept, Khái niệm, ý tưởng, Urban, (Thuộc) Đô thị, Rural, (Thuộc) Nông thôn, Efficiency, Hiệu quả, năng suất, Standard of living, Mức sống, Take into account, Cân nhắc, xem xét, Appealing, Hấp dẫn, lôi cuốn, Mobility, Sự di động, khả năng di chuyển, Sustainable, Bền vững, Makeover, Sự thay đổi diện mạo, Boast, Tự hào sở hữu, Accomplish, Đạt được, hoàn thành, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Skyscraper, Nhà chọc trời, Incorporate, Tích hợp, kết hợp, Spring up, Mọc lên nhanh chóng, Species, Loài (sinh vật), Prominently, Một cách nổi bật, Absorb, Hấp thụ, Enormous, To lớn, khổng lồ, Edible, Có thể ăn được, Maintain, Duy trì, bảo dưỡng, Plentiful, Nhiều, dồi dào, Investigate, Khám phá, nghiên cứu, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Innovative, Đột phá, sáng tạo, Combat, Chống lại, ngăn chặn, Heat island effect, Hiệu ứng đảo nhiệt, Adoption, Sự áp dụng, tiếp nhận, Biodiversity, Đa dạng sinh học, City dweller, Cư dân thành phố, Aesthetic, (Thuộc) Thẩm mỹ, Dull, Đơn điệu, tẻ nhạt, Complement, Bổ sung, hỗ trợ, Sustainable, Bền vững, Eco-friendly, Thân thiện với môi trường, Potential, Tiềm năng
0%
UNIT 3
共享
共享
由
Nthuonglann36
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?