Industrialise, Công nghiệp hóa, Terraced housing, Nhà liền kề/Nhà dãy, Relocate, Chuyển chỗ ở, tái định cư, Counter-urbanisation, Phản đô thị hóa, Congestion, Sự tắc nghẽn (giao thông), Compound, Làm trầm trọng thêm, Bottleneck, Điểm nghẽn/Nút thắt, Inequality, Sự bất bình đẳng, Provision, Sự cung cấp, điều khoản, Declining, Suy thoái, giảm sút, Run-down, Xuống cấp, tồi tàn, Redevelop, Quy hoạch lại, tái phát triển, Expansion, Sự mở rộng, Dynamic, Năng động, sôi nổi, Infrastructure, Cơ sở hạ tầng, Inadequate, Thiếu hụt, không đầy đủ, Pressing, Cấp bách, khẩn thiết, Deforestation, Sự phá rừng, Mitigate, Giảm nhẹ, làm dịu bớt, Initiative, Sáng kiến, dự án mới, Integrate, Tích hợp, hợp nhất, Preservation, Sự bảo tồn, gìn giữ.
0%
UNIT 4
共享
共享
共享
由
Nthuonglann36
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?