Dedication, Sự cống hiến, tận tâm, Continuous, Liên tục, không ngừng, Renowned, Nổi tiếng, lừng danh, Pursue, Theo đuổi, Expertise, Kiến thức chuyên môn, Insight, Cái nhìn sâu sắc/ thấu đáo, Embrace, Đón nhận, đi theo, Meaningful, Đầy ý nghĩa, Adapt, Thích nghi, Availability, Sự có sẵn, tính khả dụng, Commitment, Sự cam kết, tận tụy, Adaptability, Khả năng thích nghi, Tackle, Giải quyết (vấn đề), Flexibility, Sự linh hoạt, Self-driven, Tự định hướng, tự giác, Exploration, Sự khám phá, Engaged in, Tham gia vào, bận rộn với, Relevant, Phù hợp, có ích (để giữ vị thế), Extensive, Sâu rộng, bao quát, Curiosity, Sự tò mò, hiếu kỳ, Resilience, Sự kiên cường, khả năng phục hồi, Overwhelming, Choáng ngợp, quá tải, Endeavour, Nỗ lực, sự cố gắng, One-off, Chỉ một lần, duy nhất, Investment, Sự đầu tư, Pursuit, Sự theo đuổi, Motivated, Có động lực, Mindset, Tư duy, quan niệm, Meditate, Suy ngẫm, ngẫm nghĩ, Unstoppable, Không thể ngăn cản, Distinction, Sự phân biệt, khác biệt, Fortunate, May mắn, Disadvantaged, Thiệt thòi, yếu thế.
0%
UNIT 10
共享
共享
共享
由
Nthuonglann36
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?