Vocational school (n), Trường nghề, Gap year (n), Năm nghỉ phép (trước ĐH), Confused (adj), Bối rối, lúng túng, Examine (v), Xem xét, nghiên cứu, Look up to (phr.v), Ngưỡng mộ, kính trọng, Observe (v), Quan sát, theo dõi, Strength (n), Điểm mạnh, Honest opinion (n.phr), Ý kiến chân thành, Career adviser (n), Người tư vấn hướng nghiệp, Informed decision (n.phr), Quyết định sáng suốt, Psychologist (n), Nhà tâm lý học, Campus (n), Khuôn viên trường (ĐH), Orientation day (n), Ngày hội định hướng, First-hand (adj/adv), Trực tiếp, thực tế, Institution (n), Học viện, cơ sở giáo dục
0%
UNIT 9
共享
共享
由
Nthuonglann36
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?