tourism, du lịch, sports tourism, du lịch thể thao, online apps, ứng dụng trực tuyến, destination, điểm đến, safari, chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã, ticket, vé, accommodation, chỗ ở, natural habitat, môi trường sống tự nhiên, well-known, nổi tiếng, holiday maker, người đi nghỉ mát, shopping tourism, du lịch mua sắm, destination, địa điểm, food tourist, khách du lịch ẩm thực, terraced field, ruộng bậc thang, international, quốc tế, domestic, nội địa, package holiday, kỳ nghỉ trọn gói, self-guided tour, tour tự hướng dẫn, trip itinerary, lịch trình chuyến đi, homestay, ở nhà dân, ruinous site, tàn tích, smooth, suôn sẻ, travel agency, công ty du lịch, entrance ticket, vé vào cửa, fixed itinerary, lịch trình cố định, take care of, chăm sóc, condition, điều kiện, tình trạng, reference, tài liệu tham khảo, download, tải xuống, useful, hữu ích, tour list, danh sách tour, travel guide, hướng dẫn du lịch, hurry up, nhanh lên, necessary, cần thiết, seafood, hải sản, cruise, chuyến đi tàu biển, historical place, địa điểm lịch sử, afford, có đủ khả năng (tài chính), require, yêu cầu, estimate, ước tính, flexible, linh hoạt, dẻo dai, hunt for, săn tìm, advantage, ưu điểm, disadvantage, nhược điểm, mention, đề cập, witness, chứng kiến, central, trung tâm, altar, bàn thờ, product, sản phẩm, ecotourism, du lịch sinh thái, unique, độc đáo, helpful, hữu ích, culture, văn hóa, participate, tham gia, make a plan, lên kế hoạch, be well-known for sth , nổi tiếng về cái gì , in exchange for sth , để đổi lấy thứ gì , prefer to do sth/doing sth , thích làm việc gì hơn , hurry up , nhanh lên, mau lên , require sb to do sth , yêu cầu ai làm việc gì , on one’s own , một mình, tự mình , work out , tập thể dục , hunt for sth , săn tìm cái gì , give sb freedom to do sth , cho ai đó tự do làm việc gì , be good at sth/doing sth , giỏi việc gì/ làm việc gì, tan , rám nắng , destination , điểm đến, đích đến , holidaymaker , người đi nghỉ mát , visa , thị thực , passport , hộ chiếu , estimate , ước lượng , fixed , cố định , detailed , chi tiết , traveller , du khách , guest house , nhà khách , cruise , du thuyền , seafood , hải sản, thủy sản , leisure holiday , kỳ nghỉ thư giãn , reference , tài liệu tham khảo , budget , ngân sách , fixed itinerary , lộ trình cố định , entrance ticket , vé vào cổng , smooth trip , chuyến đi suôn sẻ , ruinous site , địa điểm đổ nát , vacation , kì nghỉ , payment , sự chi trả, thanh toán , homestay , ở trọ tại nhà dân , trip itinerary , hành trình chuyến đi , self-guided tour , chuyến tham quan tự túc , package holiday , kỳ nghỉ trọn gói , heritage , di sản , process , quá trình, quy trình , waterfall , thác nước , floating market , chợ nổi , ancient city , thành phố cổ , must-go , (địa điểm) phải đến , transportation , giao thông vận tải , terminal , nhà ga , habitat , môi trường sống , domestic , nội địa, trong nước.
0%
UNIT 8
共享
共享
共享
由
Phandoan1979
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?