benefit, được lợi, suggest, đề nghị, dive, lặn, promote, thúc đẩy, refer, đề cập, design, thiết kế, eco-friendly, thân thiện với môi trường, afraid, e sợ, alive, còn sống, rough, gồ ghề, sustainable, bền vững, similar to, giống với, leave litter, xả rác, be not good for something, không tốt cho cái gì, be responsible for, có trách nhiệm, earn some money, kiếm một số tiền, give up, từ bỏ, grow vegetables, trồng rau, jump out of, nhảy lên khỏi, be not suitable for, không thích hợp cho, be better for, tốt hơn cho, be special about, đặc biệt về, be famous for, nổi tiếng với, be encouraged, được khuyến khích, provide someone with something, cung cấp cho ai đó cái gì, deal with, đối phó với

排行榜

我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。

提供反馈

视觉风格

选项

我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。

提供反馈

切换模板

恢复自动保存:?