travel , đi lại, đi du lịch, mode of travel , phương thức đi lại, transport , giao thông, means of transport , các phương tiện giao thông, hyperloop , hệ thống giao thông tốc độ cao, skytrain , hệ thống tàu điện trên không, solar-powered , chạy bằng năng lượng mặt tròi, solar-powered ship , tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời, petrol-powered car , xe hơi chạy bằng xăng, solowheel , phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh, walkcar , ô tô tự hành dùng chân, teleporter , phương tiện di chuyển tức thời, electric car , xe điện, flying car , xe bay, bullet train , tàu cao tốc, pedal , đạp (xe đạp), rails , đường sắt, run on , chạy bằng (nhiên liệu nào), run on electricity , chạy bằng điện, sail , điều khiển, lái (thuyền buồm).
0%
Unit 11.1
共享
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?