aluminium, Nhôm, camcorder, máy quay phim xách tay, cardboard, bìa cứng, các tông, 3D printer, máy in 3D, copper, đồng, plastic, chất dẻo, portable, có thể mang theo, xách tay, portable music player, máy nghe nhạc cầm tay, robotic vacuum cleaner, robot hút bụi tự động, rubber, cao su, self-portrait, ảnh chân dung tự chụp, smartwatch, đồng hồ thông minh, steel, thép, stylish, hợp thời trang, kiểu cách, suck, hút, touchscreen, màn hình cảm ứng, virtual, ảo, window shade, mành cửa sổ, wireless, không dây
0%
UNIT 11 - ELECTRONIC DEVICES - basic
共享
共享
由
Thubonsibide
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
GADGETS (Unit 5c)
由
Anetabudka
寻找匹配项
14
UNIT 1: GADGETS
由
Annogues1
打地鼠
9
6年级设计与工艺 《妹妹的礼物》机电产品如何操作
由
G91112371
标记图表
6
Unit 3_Household objects
由
Annieg
随堂测验
29
UNIT 5 - TOYS
由
Marianamiori
图像测验
11
Unit 15 - Do you have any toys ?
由
Anhtrinh
匹配游戏
14
Super Minds 3 Unit 6 (Gadgets) Voc_01
由
Mrsmit
猜字游戏
7
Unit 11 have got
由
Nlckomarova
随机卡
113
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?