social issue, vấn đề xã hội, social group, nhóm xã hội, social bullying, bắt nạt về mặt xã hội, physical bullying, bắt nạt thân thể, verbal bullying, bắt nạt bằng lời nói, cyber bullying, bắt nạt trên mạng xã hội, the odd one out, người kì lạ, khác biệt, the poverty line, mức nghèo khó, peer pressure, áp lực đồng trang lứa, peer influence, ảnh hưởng từ bạn bè, have an fluence on, có ảnh hưởng đến, have an impact on, có ảnh hưởng đến, body shaming, miệt thị ngoại hình, school performance, thành tích ở trường, draw attention to, thu hút sự chú ý tới, control anger, kiểm soát cơn tức giận, raise awareness of, tăng nhận thức, skip class, trốn học, suffer from, chịu đựng, struggle with, đấu tranh với, stand up to, bảo vệ, chống lại, fit in, phù hợp, hòa nhập với, make fun of, trêu chọc, chế giễu, hang out, đi chơi, approve of, đồng tình với.
0%
Unit 9: collocations
共享
共享
共享
由
Khanhtrang02029
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?