communication breakdown (n), giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp, communication channel (n), kênh giao tiếp, cultural difference (n), khác biệt văn hoá, cyber world (n), thế giới ảo, thế giới mạng, chat room (n), phòng chat (trên mạng), face-to-face (adj, ad), trực diện (trái nghĩa với trên mạng), interact (v), tương tác, landline phone (n), điện thoại bàn, message board (n), diễn đàn trên mạng, multimedia (n), đa phương tiện, netiquette (n), phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng, non-verbal language (n), ngôn ngữ không dùng lời nói, snail mail (n), thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm, social media (n), mạng xã hội, verbal language (n), ngôn ngữ dùng lời nói, make a video call (n), thực hiện cuộc gọi video, Cyberbully (n), Nạn bắt nạt trên mạng
0%
Unit 10.3
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Unit 12_Speaking about technology
由
Annieg
随机卡
8
Tieng Anh 4-Unit 6-
由
Gianghuynh9876
拼字游戏
4
Unit 3 My friends - Vocabulary
由
Phamuyenc2lqd
按组分配
9
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
由
Nguyentaidongru
拼字游戏
7
E3 Global _Review Unit 1 -> Unit 5 (Ms Thanh Huyền)
由
T3hlove
句子排列
27
E3 Global _Review Unit 6 -> Unit 10 (Ms Thanh Huyền)
由
T3hlove
句子排列
11
OWN IT 2 - unit 7 - Vocabulary (communication & technology)
由
Satvateacher
标记图表
4
GG1 | Unit 5.4 | Communication
由
Elenarazumnaya
随机轮盘
5
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?