communication breakdown (n), giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp, communication channel (n), kênh giao tiếp, cultural difference (n), khác biệt văn hoá, cyber world (n), thế giới ảo, thế giới mạng, chat room (n), phòng chat (trên mạng), face-to-face (adj, ad), trực diện (trái nghĩa với trên mạng), interact (v), tương tác, landline phone (n), điện thoại bàn, message board (n), diễn đàn trên mạng, multimedia (n), đa phương tiện, netiquette (n), phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng, non-verbal language (n), ngôn ngữ không dùng lời nói, snail mail (n) , thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm, social media (n), mạng xã hội, verbal language (n), ngôn ngữ dùng lời nói, make a video call (n), thực hiện cuộc gọi video, Cyberbully (n), Nạn bắt nạt trên mạng.
0%
Unit 10.3
共享
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?