accommodation, chỗ ở, environment, môi trường, staff, nhân viên, opportunity, cơ hội, request, yêu cầu, provide, cung cấp, issue, vấn đề, positive response, phản hồi tích cực, satisfied, hài lòng, department, phòng ban, employee, nhân viên, reasonable, hợp lý, arrange, sắp xếp, guest house, nhà khách, (be) located , nằm ở, comfortable, thoải mái, spacious, rộng rãi, basic amenities, tiện nghi cơ bản, share, chia sẻ, travel, di chuyển, human resources department, phòng nhân sự, in charge of, chịu trách nhiệm, be entitled to, có quyền được, employment (n), việc làm / sự tuyển dụng, consider (v), xem xét , definitely, chắc chắn, kindly, vui lòng (lịch sự), look forward to N/V-ing, mong đợi điều gì đó , regarding..., liên quan đến..., within (time), trong vòng, alternatively, ngoài ra / thay vào đó, directly, trực tiếp, available for free, miễn phí, helpful, hữu ích, concerns, mối lo ngại, role/ position , vai trò / vị trí công việc.
0%
Accommodation - Work
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?