Landed, Hạ cánh / Đã cập bến, Annual, Hàng năm, Litres, Lít (đơn vị đo thể tích), Attached, Được đính kèm / Gắn bó, Per head, Trên mỗi đầu người, Caretaker, Người trông nom nhà cửa / Người quản gia, Vital, Sống còn, cực kỳ quan trọng, Escape, Thoát khỏi, trốn thoát, Drawback, Mặt hạn chế, khuyết điểm, Declared, Đã tuyên bố, đã khai báo, Habitation, Sự cư trú, nơi ở, Consequences, Các hệ quả, hậu quả, Diabetes, Bệnh tiểu đường, Stroke, Đột quỵ / Nét vẽ, Nuclear weapons, Vũ khí hạt nhân, Analysts, Các nhà phân tích, Clavichord, Đàn clavichord (nhạc cụ cổ), Appoint, Bổ nhiệm, chỉ định, Dispose, Sắp xếp / Giải quyết (thường dùng: dispose of), Personnel, Nhân sự, toàn bộ nhân viên, Varied background, Nền tảng/kinh nghiệm đa dạng, Possess outstanding research skill, Sở hữu kỹ năng nghiên cứu xuất sắc, Eligible, Đủ điều kiện, đủ tư cách, Compensation, Sự bồi thường / Tiền lương (trong quản trị), Injuries, Các chấn thương, tổn thương, Procedure, Quy trình, thủ tục, Coverage, Phạm vi bảo hiểm / Việc đưa tin (báo chí), Distribute, Phân phối, phân phát, Reinvest, Tái đầu tư, Stock exchange, Sàn giao dịch chứng khoán, Investment, Sự đầu tư, khoản đầu tư, Previously, Trước đây, trước đó, Career opportunity, Cơ hội nghề nghiệp, Resumes, Sơ yếu lý lịch (CV), Cover letter, Thư xin việc, thư ngỏ, Fence, Hàng rào, Committee, Ủy ban, hội đồng, Convention, Hội nghị / Công ước / Tập quán, Account, Tài khoản / Bản tường thuật, sự mô tả, Interview, Phỏng vấn.
0%
Unit 7
共享
共享
共享
由
Vienlee18889
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?