định cư, reside in (v), trang bị nội thất, well-equipped (a), mòn, hỏng do dùng nhiều, worn out, khu vực lân cận, hàng xóm, neighborhood (n), căn hộ hai phòng ngủ, two-bedroom flat, ban công, balcony, rộng rãi, spacious (a), thoáng đãng, airy (a), tiện ích, tiện nghi (Wi-Fi, coffee machine, spa...), amenity (n), cơ sở vật chất: gym, parking, elevators, pool..., facility (n), small (a), cramped (a), in the outskirts, in the suburbs, choose, opt for something, chuyển nơi ở, relocate to the hometown
0%
Accomodation
共享
共享
由
Hihihehehaha890
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?