having dinner, ăn tối, cleaning the house, dọn dẹp nhà, visiting grandparents, thăm ông bà, make a list of chores, lập danh sách việc nhà, watch a game show, xem chương trình trò chơi.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: