be, là / ở, bring, mang đến, build, xây dựng, catch, bắt, choose, chọn, come, đến, do, làm, feed, cho ăn, get, nhận / trở nên, get dressed, mặc quần áo, get off, xuống xe, get on, lên xe, get undressed, cởi quần áo, get up, thức dậy, give, cho, grow, lớn lên, have, có

Basic verbs (1)

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: