be, là / ở, bring, mang đến, build , xây dựng, catch , bắt, choose, chọn, come, đến, do, làm, feed, cho ăn, get, nhận / trở nên, get dressed, mặc quần áo, get off, xuống xe, get on, lên xe, get undressed, cởi quần áo, get up, thức dậy, give, cho, grow, lớn lên, have , có.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: