Where / Live, .... sống ở đâu?, What / job, .... làm nghề gì?, Which / nationality, .... là người nước nào?, wife / yet, .... đã có vợ chưa?, How old, .... bao nhiêu tuổi?, girlfriend / yet, .... đã có bạn gái chưa?, How many / birth year, ... sinh năm bao nhiêu?, boyfriend / yet, .... đã có bạn trai chưa?, What / name, ... tên gì? = Tên....là gì?, Which / country, .... đến từ nước nào?, health, ... khỏe không?, How long / in Vietnam, ....ở Việt Nam bao lâu rồi?, Family / yet, ... đã có gia đình chưa?, husband / yet, .... đã có chồng chưa?, children / yet, .... đã có con chưa?, Partner (slang) / yet, .... đã có bồ chưa?, Where / house, Nhà....ở đâu?, partner (formal) / yet, .... có người yêu chưa?, where / work, ....làm việc ở đâu?.
0%
2+
共享
共享
共享
由
Trangtran2209
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?