chocolate, sô cô la, sweets, kẹo, balloon, bóng bay, presents, quà, cake, bánh, card, thiệp, birthday, sinh nhật, scared of, sợ, special days, ngày đặc biệt, neighbour, hàng xóm, pastries, bánh ngọt, nuts, hạt, tie, cà vạt, kind, tốt bụng, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, have breakfast, ăn sáng, cloud, đám mây, clock, đồng hồ, gloves, găng tay, glue, keo dán, slide, cầu trượt, slippers, dép đi trong nhà, take off, cởi ra, go outside, ra ngoài, in the sky, trên trời, make a card, làm thiệp, fold in half, gấp đôi, colour a picture, tô màu.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: