appliance, (n) thiết bị điện, đồ gia dụng, strictly, (adv) một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, shut down, (v) ngừng hoạt động, đóng cửa, character, (n) nhân vật, relate to sth, (v) đồng cảm, liên hệ với, action-packed, (adj) – đầy hành động, hấp dẫn, nominate, (v) đề cử, award, (n) giải thưởng, beast, (n) thú vật, car mechanic, (n) thợ sửa xe, surrounding, (adj) xung quanh, junior school, (n) trường tiểu học, apprenticeship, (n) thời gian học việc, catering school, (n) trường dạy nấu ăn chuyên nghiệp, informative, (adj) – cung cấp nhiều thông tin, regularly, (adv) thường xuyên, cater, (v) phục vụ đồ ăn, portion, (n) khẩu phần ăn, pressure, (n) áp lực, memorise, (v) ghi nhớ, strategy, (n) chiến lược, take advantage of, (v) tận dụng, master, (v) thành thạo, complex, (adj) phức tạp

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: