Tên của thiết bị này là gì?, Điện thoại, Cục gạch, Máy giặt, Máy rửa chén, Tên của thiết bị này là gì?, Máy sấy, Máy hút bụi, Ấm siêu tốc, Máy lạnh, Tên của thiết bị này là gì?, Điện thoại, Máy may, Tivi, Máy rửa chén, Tên của thiết bị là gì?, Máy lạnh, Máy tính, Máy lọc không khí, Máy lọc nước, Tên của thiết bị này là gì?, Máy hút bụi, Loa, Ấm siêu tốc, Bàn ủi, Tên của thiết bị này là gì?, Tivi, Tủ lạnh, Máy xay sinh tố, Bàn ủi, Tên của thiết bị này là gì?, Máy sấy, Lò vi sóng, Cái chổi, Cái dép, Tên của thiết bị này là gì?, Tủ lạnh, Cái quạt, Cái tủ, Cái bàn, Tên của thiết bị này là gì?, Máy xay sinh tố, Cái kệ, Tivi, Máy in, Tên của thiết bị này là gì?, Tivi, Máy giặt, Bàn ủi, Loa, Tên của thiết bị này là gì?, Máy sấy, Máy giặt, Tủ lạnh, Lò vi sóng, Tên của thiết bị này là gì?, Máy may, Máy rửa chén, Máy giặt, Robot hút bụi
0%
diepchubby
共享
共享
由
Quangthuyen
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
GG3 Unit 1.2 Household chores Hangman
由
Kikhayaa
猜字游戏
43
Project 2 Unit 1D house chores vocabulary
由
Dogwoodenglish
拼字游戏
5
Solutions Pre-Intermediate 9G Parts Of Gadgets
由
Kseniyafilippova
匹配游戏
12
PU2_unit 4_machines_chores
由
Veralambrekht
匹配游戏
14
What are these gadgets? - Vocabulary A2 - Gadgets
由
Moisesdelossantos
标记图表
14
Go getter 3. Unit 6. Revision. Kitchen equipment
由
Lizanesterova
标记图表
39
Các bộ phận máy tính
由
Linhntk
配对游戏
11
WORDS FOR JOBS - WHAT THEY USE AS AN EQUIPMENT?
由
Eceyhun
匹配游戏
4
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?