crash, (n) tai nạn xe cộ, in progress, (adj) đang diễn ra, đang tiến hành, fine, (n) tiền phạt, wealthy, (adj) giàu có, wave, (n) làn sóng, public transport, (n) phương tiện giao thông công cộng, resort, (n) khu nghỉ dưỡng, savings, (n) tiền tiết kiệm, coast, (n) bờ biển, reasonable, (adj) hợp lý, interrupt, (v) làm gián đoạn, junk food, (n) đồ ăn nhanh, đồ ăn không tốt cho sức khỏe, reduce, (v) giảm, sell-by date, (n) hạn bán (trên thực phẩm), provide, (v) cung cấp, social service, (n) dịch vụ xã hội, get rid of, (v) loại bỏ, promote, (v) thúc đẩy, quảng bá, compete, (v) cạnh tranh, finish line, (n) vạch đích, challenge, (n) thử thách, awesome, (adj) tuyệt vời, madness, (n) sự điên rồ, firework, (n) pháo hoa, gunpowder, (n) thuốc nổ, set sth off, (phr v) kích hoạt, làm bắt đầu, performance, (n) buổi biểu diễn, presentation, (n) bài thuyết trình, argue, (v) tranh luận, delighted, (adj) vui mừng

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: