/ˈænɪml/, Animal - Động vật, /ˈænɪml wɜːrld/, Animal world - Thế giới động vật, /ˈbjuːtəfəli/, Beautifully - Đẹp, /bɪˈkɔːz/, Because - Bởi vì, /bɜːd/, Bird - Con chim, /breɪv/, Brave - Dũng cảm, /ˈkrɒkədaɪl/, Crocodile - Con cá sấu, /dæns ˈbjuːtəfəli/, Dance beautifully - Nhảy đẹp, /dʒɪˈræf/, Giraffe - Con hươu cao cổ, /ˈhɪpəʊ/, Hippo - Con hà mã, /lɛɡ/, Leg - Chân, /ˈlaɪən/, Lion - Con sư tử, /lɒŋ/, Long - Dài, /lʊk/, Look! - Nhìn kia, /ˈlaʊdli/, Loudly - To, /nɛk/, Neck - Cổ, /ˈpiːkɒk/, Peacock - Con công trống, /ˈkwɪkli/, Quickly - Nhanh, /rɔː ˈlaʊdli/, Roar loudly - Gầm to, /rʌn ˈkwɪkli/, Run quickly - Chạy nhanh, /siː ðiː ˈænɪmlz/, See the animals - Ngắm động vật, /ʃɔːt/, Short - Ngắn, /sɪŋ ˈmɛrɪli/, Sing merrily - Hớt mừng, /strɒŋ/, Strong - Khỏe, /ðiːz/, These - Những cái này, /ðəʊz/, Those - Những cái kia, /waɪ/, Why - Tại sao, /zuː/, Zoo - Vườn bách thú.
0%
Unit 19
共享
共享
共享
由
Tranhoang200105
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?