commute, Đi làm quãng đường đi lại, understaffed, Thiếu nhân sự, keep fit, Giữ dáng khỏe mạnh, completion, Sự hoàn thành, concern, Mối lo ngại quan tâm, tuition, Học phí, enroll in, Ghi danh vào, evaluate, Đánh giá, milestone, Cột mốc quan trọng, responsive, Phản hồi nhanh nhiệt tình, chemistry, Hóa học sự ăn ý, rapid, Nhanh chóng, hospitality, Lòng mến khách ngành dịch vụ, payroll, Bảng lương, time sheet, Bảng chấm công, container, Thùng chứa công ten nơ, fancy, Sang chảnh cầu kỳ, savour, Thưởng thức, socialise, Giao lưu xã giao, reserve, Đặt trước để dành, opening, Lễ khai trương vị trí trống, renewal, Sự gia hạn đổi mới, assume, Cho rằng đảm nhận, tenant, Người thuê nhà, realty, Bất động sản, peninsula, Bán đảo, moderately, Một cách vừa phải, scatter, Rải rác phân tán, inexpensive, Không đắt, flock to, Đổ xô đến, alert, Cảnh giác báo động, electronically, Bằng điện tử, exclusively, Dành riêng duy nhất, creamery, Nhà máy sản xuất bơ sữa, physician, Bác sĩ đa khoa nội khoa, remind, Nhắc nhở, time off, Thời gian nghỉ phép, adjust, Điều chỉnh thích nghi, custodian, Người trông coi bảo vệ, testimonial, Lời chứng thực nhận xét, satisfaction, Sự hài lòng, detailed, Chi tiết, reputation, Danh tiếng, identify, Nhận diện xác định, persuade, Thuyết phục, imminent, Sắp xảy ra, undoubtedly, Không nghi ngờ gì, visible, Có thể nhìn thấy, collaboration, Sự cộng tác, corporation, Tập đoàn, nonprofit, Phi lợi nhuận, participation, Sự tham gia, involve, Bao gồm liên quan, dedicate, Cống hiến dành cho, spearhead, Dẫn đầu mũi nhọn, subcompact, Xe hơi cỡ siêu nhỏ, stunning, Tuyệt đẹp gây choáng, abundant, Dồi dào, secondhand, Đồ cũ đã qua sử dụng, credential, Bằng cấp chứng chỉ, reliable, Đáng tin cậy, unsightly, Khó coi/ xấu xí, merchandise, Hàng hóa, possession, Tài sản /sự sở hữu, drastically, Một cách quyết liệt mạnh, informed, Có hiểu biết được/ thông báo, vast, Rộng lớn mênh mông, bypass, Đi đường vòng/ bỏ qua, deboard, Xuống tàu xe máy bay, voucher, Phiếu quà tặng /phiếu giảm giá, demonstration, Sự minh họa/ cuộc biểu tình, unintentionally, Một cách vô tình, discard, Vứt bỏ/ loại bỏ, lightweight, Nhẹ, disposable, Dùng một lần, receptacle, Chỗ chứa thùng rác ổ cắm, overdue, Quá hạn, withhold, Giữ lại không tiết lộ, malfunction, Sự trục trặc hỏng hóc, expedite, Xúc tiến làm nhanh hơn
0%
Test7
共享
共享
由
Vananhpro13
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
需要登录
视觉风格
字体
活动设置
排行榜
作业
需要订阅
活动设置
排行榜
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
显示更多
显示更少
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
作业
您尚未与学生分享任何活动。
要开始收集结果,请转到任何活动页面,然后选择
Set assignment(设置分配
)。
确认您的设置并与学生共享生成的链接。
设置作业
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?