limit, giới hạn (n/v), increase, tăng (v/n), ignore, phớt lờ (v), remove, loại bỏ (v), track the progress, theo dõi tiến trình (v phrase), rewards, phần thưởng (n, plural), blood pressure, huyết áp (n phrase), carbohydrates, tinh bột (n, plural), pancreas, tuyến tụy (n), fundraising, gây quỹ (n), obtain, đạt được, có được (v), lean protein, protein nạc (n phrase), supplement, thực phẩm bổ sung (n) / bổ sung (v), circumstance, hoàn cảnh (n), condition, tình trạng, điều kiện (n), substance, chất (n), in contrast, ngược lại (linking phrase), hence, do đó (adv), fiber, chất xơ (n), medication, thuốc (n), monitor, theo dõi (v), health condition, tình trạng sức khỏe (n phrase), individual, cá nhân (n) / riêng lẻ (adj), assist, hỗ trợ (v), expired food, thực phẩm hết hạn (n phrase).
0%
2
共享
共享
共享
由
Vienlee18889
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
填字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?