subject , môn học, science, khoa học, math, toán, history, lịch sử, art, mỹ thuật, physical education, môn thể dục, interesting, thú vị, work, hoạt động, function, hoạt động, simple, đơn giản, experiment, thí nghiệm, useful, hữu ích, important, quan trọng, intend, dự định, hard, khó, result, kết quả, improve, cải thiện, skills, kĩ năng, benefit, lợi ích, age, tuổi, discover, khám phá, responsibility, trách nhiệm, prefer, thích hơn, focus, tập trung, energetic, tràn đầy năng lượng, manage, quản lý, follow, theo, schedule, lịch trình, timetable, thời gian biểu, divide, phân chia, different , khác nhau, break, nghỉ giải lao, study session, giờ học, support, hỗ trợ, review, ôn tập, educational video, video giáo dục, looking forward to, mong chờ , technology, công nghệ, application, ứng dụng, easy, dễ , fast, nhanh, change, thay đổi, modern, hiện đại, facility, cơ sở vật chất, activity, hoạt động.
0%
SPEAKING TOPIC STUDY
共享
共享
共享
由
Nguyenyenielts4
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?