ancient, lâu đời, thế hệ, tổ tiên, ng thân trg gđ, anniversary, lâu đời, thế hệ, tổ tiên, ngày kỷ niệm, ancestor, cổ kính, lâu đời, thế hệ, tổ tiên, breadwinner, hướng về gđ, trụ cột gđ, sự đoàn tụ, gđ 2 thế hệ, contribute, đạt đc, tắc nghẽn, đóng góp, công tr, make a contribution to, sự phụ thuộc, rừng bê tông , công trường x/dựng, đóng góp cho, castle, cấp bách, lâu đời, lâu đài, bt ơn, communal, cộng đồng, tình nguyện, ng giúp đỡ + đồng, thuộc + đồng, complex, khu phức hợp, cổ đại, sang trọng, đồng hồ Complex=)), deep-rooted, lâu đời, lm hỏng, phải lòng, lệ thuộc, extended family, gđ hạt nhân, sự xum họp gđ, gđ nhiều thế hệ, hg về gđ, fall in love with...( Chi bell bel:3333), thất vọng, phải lòng, thất bại, bt ơn, face to face , mặt, trực tiếp, facebook, đến với, found, tìm thấy, thành lập, thành công, tra cứu, historic, lịch sử, môn lịch sử, câu chuyện lịch sử, có ý/n lịch sử q/trg, fish and chips, cá và khoai tây, cá và gà, món ăn, gà và cá, thankful, cảm ơn, ý nghĩa, bt ơn, xin lỗi, thankfully, bt ơn, cảm ơn, trả ơn, 1 cách bt ơn, thank sb for sth/V-ing , cảm ơn ai đó vì cái j, ngưỡng mộ ai đó, bt ơn ai đó, trả ơn ai đó, generation, thế hệ, sự sáng tạo, sáng tạo, tráng lệ, magnificent, thế hệ, sự sáng tạo, sáng tạo, tráng lệ, monument, tượng đài, thgian, khoảng khắc, di tích, nuclear family , gđ 2 thế hệ, sum họp gđ, đại gđ, gđ hạt nhân, observe, khám phá, quan sát, cơ hội, chiếm đóng, occupied, bánh, chiếm giữ, đã có ng s/d, bi quan, well-preserved, tốt đẹp, bảo tồn, bảo tồn tốt, khu bảo tồn, occupy, hỗn hợp, cơ hội, quan sát, chiếm giữ, overcome, bị bệnh , bt ơn, đi thquan, vượt qua, promote, thúc đẩy, cải thiện, cấu trúc, sáng tạo, recognise, khuyến kích, thuộc về tôn giáo, nhận ra, tự hào, religious, khuyến kích, thuộc về tôn giáo, nhận ra, tự hào, relagive, nhận ra, tôn giáo, ng thân, thúc đấy, structure, cẩn thận, bố cục, công tr, cấu trúc, show gratitude to sb, th/hiện lg bt ơn vs ai, bày tỏ quan điểm, cho ai đó xem cái j, trình bày ý kiến, take pride in / be proud of, tự hào về, cảm ơn, bt ơn, tìm thấy, takeaway, đồ ăn thừa, đồ ăn bán sẵn, món ăn, lấy đi, peaceful, hoang vắng, nhộn nhịn, nghèo đói, yên bình, thankless , vô ơn, sự bt ơn, bt ơn sâu sắc, trả ơn, homemaker, chợ, việc nhà, nội chợ, nhà, crowded, tắc nghẽn, đông đúc, chiếm giữ, mắc kẹt.
0%
unit4
共享
共享
共享
由
Tranbaongoc21r
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?