Climate change, Biến đổi khí hậu., Global warming, Sự nóng lên toàn cầu., Pollution, Sự ô nhiễm (Không khí/Nước/Đất)., Deforestation, Sự phá rừng., Endangered species, Các loài có nguy cơ tuyệt chủng., Greenhouse effect, Hiệu ứng nhà kính., Renewable energy, Năng lượng tái tạo (mặt trời, gió)., Recycle, Tái chế., Reusable, Có thể tái sử dụng., Eco-friendly, Thân thiện với môi trường., Conservation, Sự bảo tồn., Carbon footprint, Lượng khí thải carbon., Sort the rubbish, Phân loại rác., Biodiversity, Sự đa dạng sinh học., Habitat, Môi trường sống tự nhiên., National park, Vườn quốc gia., Wildlife, Động vật hoang dã., Rural / Urban, Thuộc nông thôn / Thuộc thành thị., Go green, Sống xanh., Run out of, Cạn kiệt (ví dụ: tài nguyên)., Throw away, Vứt bỏ., Raise awareness, Nâng cao nhận thức., The tip of the iceberg, Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm..
0%
Environment
共享
共享
共享
由
Minhhieupro1
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?