Hi, chào, tạm biệt, rất vui được gặp bạn, tên bạn là gì?, Hello, hẹn gặp lại, xin chào, tạm biệt, bạn tên là gì?, Tớ là…., L is, I am ( I’m ), I is, L am, Tớ là Châu, I is Chau, I ma Chau, I am (I’m) Chau , I are Chau, Trường học , Scol, Schol, Scool, School, Xin chào , Hello, Hillo, Holle, Goodbye, Goodbye (Bye), Xin chào, Chào bạn, Tạm biệt, Rất vui được gặp bạn, School, Trường học, Nhà , Bệnh viện, Công viên, Tạm biệt, Châu, Hi, Chau, Hello, Chau, Hey, Chau, Goodbye (Bye), Chau, xin chào, tớ là Chau, Bye, I’m Chau, Hello, I’m Chau, Hi, I are Chau, Hello, I’ma Chau.
0%
Unit 1
共享
共享
共享
由
Lan2410200
编辑内容
打印
嵌入
更多
排行榜
查看顶级球员
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
排行榜
查看顶级球员
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?