Ban nhạc, Band, Gần như không, Barely, Nhàm chán, Boring, Hủy bỏ, Cancel, Đường lái xe vào nhà, Driveway, Rác thải, Garbage, Nhạc cụ, Instrument, Danh sách, List, Ảo thuật, Magic, Tin nhắn/lời nhắn, Message, Nhận ra/chú ý, Notice, Sở hữu, Own, Dự đoán, Predict, Giáo sư (đại học), Professor, Vội vã/Nhanh chóng, Rush, Lịch trình/lịch học, Schedule, Chia sẻ, Share, Sân khấu, Stage, Cơn bão, Storm, Bên trong/trong vòng, Within.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: