diving, lặn, competition, cuộc thi, arrive, tới/ đến, practice, luyện tập, variety, đa dạng/ nhiều chủng loại, whole, toàn bộ, band, ban nhạc, join in, tham gia, ask the police oficcer for help, nhờ sự giúp đỡ từ cảnh sát, take the cat down from the tree, đưa con mèo xuống khỏi cây cây, Call the police to tell them about the cat stuck in the tree., goị cảnh sát để thông báo về con mèo bị kẹt trên cây, They shake hands and say thank you., bắt tay và cảm ơn.
0%
p.8
共享
共享
共享
由
Happyteacher310
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?