Sociolinguist (n), nhà ngôn ngữ học xã hội, Linguistic (adj), thuộc về ngôn ngữ, Sign Language (n), ngôn ngữ ký hiệu, Conversation (n), cuộc trò chuyện, Dialogue (n), cuộc đối thoại, Transmit (v), truyền tải, Reflect (v), phản ánh, Infer (v), suy luận, Interpret (v), diễn giải, Accentuate (v), nhấn mạnh, Semantics (n), ngữ nghĩa, Phonetics (n), ngữ âm học, Syntax (n), cú pháp, Morphology (n), hình thái học, Pre-linguistic (adj), tiền ngôn ngữ, Oral (adj), bằng miệng, lời nói, Auditory (adj), thuộc thính giác, Non-verbal (adj), phi ngôn ngữ, Articulation (n), sự phát âm rõ ràng, Gesture (n), cử chỉ, Courtship (n), tán tỉnh, ve vãn, Attract (v), thu hút, Identity (n), bản sắc, Altruism (n), lòng vị tha, Confession (n), sự thú nhận, Deception (n), sự lừa dối, Compelling (adj), hấp dẫn, thuyết phục, Intentional (adj), có chủ ý, Norm (n), tiêu chuẩn, Foe (n), kẻ thù, Alliance (n), liên minh, Cognitive (adj), nhận thức, Comprehend (v), hiểu, Analyze (v), phân tích, Interpret (v), diễn giải, Reflect (v), phản ánh, Infer (v), suy luận, Proficiency (n), sự thành thạo, Adaptation (n), sự thích nghi, Evolutionary (adj), tiến hóa, Emerge (v), xuất hiện, Collision (n), sự va chạm, Disturb (v), làm phiền, Restriction (n), hạn chế, Disrupt (v), gián đoạn, Supplement (n), sự bổ sung, Utilize (v), sử dụng, Convey (v), truyền đạt, Signify (v), biểu thị
0%
Reading U7
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
speech language and communication
由
Suehopebell
迷宫追逐
6
VICIOS DEL LENGUAJE 😎
由
Raqueleliana
迷宫追逐
7
Language functions Unit 7
由
Barbaraus
匹配游戏
6
Brainy 4 Unit 8 Language in use
由
Akademiaangielskiego
句子排列
6
-Speaking
由
Sahind
随机轮盘
61
AS2 Unit 7 Language in use
由
Senab
完成句子
30
Unit 1: Language Awareness (Activity 3)
由
Farahfisll98
完成句子
6
7.1 grammar SpeakOut Pre-Intermediate
由
Tatimrs
随堂测验
4
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?