Commitment, Cam kết, Set up, Thiết lập, Realistic, Thực tế, Associated paperwork, Giấy tờ liên quan, Overwork, Làm việc quá sức, Make decisions, Đưa ra quyết định, Run a business, Điều hành doanh nghiệp, Close down, Đóng cửa (kinh doanh), Mentor, Người cố vấn, Business Link, Kết nối kinh doanh, Network, Mạng lưới, Mutually supportive, Hỗ trợ lẫn nhau, Entrepreneur, Doanh nhân, External, Bên ngoài, Initiatives, Sáng kiến, Start-ups, Khởi nghiệp, Financier, Nhà tài chính, Tax policies, Chính sách thuế, Federal system, Hệ thống liên bang, Credit card, Thẻ tín dụng, Finance data, Dữ liệu tài chính, Funded, Được tài trợ, Revenue, Doanh thu, Spending potential, Tiềm năng chi tiêu, Economies of scale, Kinh tế quy mô, Economic situation, Tình hình kinh tế, Inflation, Lạm phát, Economizer, Người tiết kiệm, Attitude, Thái độ, Aristocratic, Quý tộc, Elastic interpretation, Cách hiểu linh hoạt, Sufficient, Đủ, đầy đủ, Dispute, Tranh chấp, Constitutional, Thuộc về hiến pháp, Relatively, Tương đối, Colony, Thuộc địa, Conflict, Xung đột, Untimely, Không đúng lúc, sớm, Expand, Mở rộng, Innovate, Đổi mới, Suffer, Chịu đựng, chịu tổn thất, Force, Ép buộc, Federal government, Chính phủ liên bang, Undermine, Làm suy yếu, In one's favor, Có lợi cho ai
0%
Reading U4
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?