vui vẻ, cheerful, tuyệt vời, wonderful, cẩn thận, careful, bất cẩn, careless, gọn gàng, tidy, lộn xộn, untidy / messy, lười biếng, lazy, chăm chỉ, siêng năng, hard-working, ồn ào, noisy, yên tĩnh / im lặng, quiet / silent, cao, high, già / cũ, old, mới, new, trẻ, young, tròn, round / circle, vuông, square, ngạc nhiên / tuyệt vời, amazing / surprised, tệ / kinh khủng, terrible, sợ hãi, afraid, nguy hiểm, dangerous
0%
Adjective 2
共享
共享
由
Happyland
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?