một cách chính xác, accurately, xác thực; chính gốc, authentic, ẩm thực, cuisine, chiếm; sử dụng, occupy, sự nhiệt tình, enthusiasm, xác nhận tính hợp lệ, validate, miễn phí, at no charge, hồi ký, memoir, trực tiếp, in person, chuyên về, specialize in, táo bạo; in đậm, bold, đáp lại, reciprocate, có tính cạnh tranh, competitive, kiến thức, knowledge, quy định, regulation, sự trôi chảy, fluency
0%
TEST 4 (p2)
共享
共享
由
Volam54ta1
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼写单词
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?