chemical reaction, phản ứng hóa học, tomb (n), lăng mộ, grave (n), mộ, phần mộ, software developer = programmer (n), lập trình viên, explorer (n), nhà thám hiểm, living things, sinh vật sống, do scientific researches, làm nghiên cứu khoa học, break-even, đủ tiền trang trải chi phí, điểm hòa vốn, bring about, mang lại, identity card (n), căn cước, breakthrough (n), sự đột phá, desktop computer, máy tính để bàn, spiritual = mental (adj), về tinh thần, về trí tuệ, identify (v), nhận diện, xác định, identity (n), danh tính, verify (v), xác minh, for the benefit of = for the sake of, vì lợi ích của, cutting edge = modern, tiên tiến, sensor (n), cảm biến.
0%
E8_7.5
共享
共享
共享
由
Diepanhzoom
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?