Cơ sở vật chất, Facilities, Hiện đại, Modern, Cũ kỹ, Old / Outdated, Thư viện, Library, Khuôn viên, Campus, Thoáng mát, Airy / Breezy, Đông đúc, Crowded, Căng-tin, Canteen / Cafeteria, Giảng viên / Giáo viên, Lecturer / Teacher, Nhiệt tình, Enthusiastic / Helpful, Học phí, Tuition fees, Đắt / Rẻ, Expensive / Cheap, Bãi giữ xe, Parking lot, Nâng cấp, To upgrade, Sửa chữa, To repair / To fix, Mình nghĩ / Tôi nghĩ, I think, Giáo dục, Education, Trường, School
0%
VNL INDIA - GIÁO DỤC
共享
共享
由
Phuongnghi99
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
revision My school is cool
由
Eidoooo2010
开箱游戏
13
ĐỐ VUI HÓA HỌC
由
Lamuyen21091311
问答游戏
2
Ngan Nguyen Language Center- Fly
由
Msngan28
随机轮盘
2
UNIT 6 OUR SCHOOL GRADE 3 MS KHANH VY
由
Thaobui3
问答游戏
3
Think 2 school subject
由
Ladaermolchik
匹配游戏
7
ÔN HỌC KÌ 1 TIẾNG ANH 5 GLOBAL SUCCESS. MÃ 01
由
150126wordwall
句子排列
6
ÔN HỌC KÌ 1 TIẾNG ANH 5 GLOBAL SUCCESS. MÃ 03
由
150126wordwall
句子排列
4
ÔN HỌC KÌ 1 TIẾNG ANH 5 GLOBAL SUCCESS. MÃ 05
由
150126wordwall
完成句子
3
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?